Nghĩa của từ "financial history" trong tiếng Việt
"financial history" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
financial history
US /faɪˈnæn.ʃəl ˈhɪs.tər.i/
UK /faɪˈnæn.ʃəl ˈhɪs.tər.i/
Danh từ
lịch sử tài chính
a record of an individual's or organization's past borrowing, repayment, and overall economic activity
Ví dụ:
•
The bank reviewed his financial history before approving the loan.
Ngân hàng đã xem xét lịch sử tài chính của anh ấy trước khi phê duyệt khoản vay.
•
Maintaining a clean financial history is crucial for future investments.
Duy trì một lịch sử tài chính sạch sẽ là rất quan trọng cho các khoản đầu tư trong tương lai.
Từ liên quan: